Xe đạp gấp Renault LIGHT10 - 10.8kg - Từ thương hiệu xe hơi nước ngoài Renault của Pháp, chúng tôi xin giới thiệu một chiếc xe đạp gấp gọn nhẹ, nặng khoảng 10,8 kg (không bao gồm bàn đạp/chân chống).
Tính năng Xe đạp gấp Renault LIGHT10 - 10.8kg
- Tay cầm và khung xe dễ dàng gập lại bằng cần gạt.
- Tay cầm cũng có thể kéo dài ra, giúp bạn thoải mái đạp xe.
- Lốp xe có kích thước 50 cm (20 inch) và khả năng di chuyển tuyệt vời.
- Bộ truyền động được trang bị bộ đề 7 cấp, với bánh răng trước 52T giúp bạn dễ dàng leo dốc và đạp xe tốt.
- Hệ thống phanh chữ V với lực phanh lớn ở cả trước và sau.
- Khung xe và các chi tiết bằng nhôm nhẹ giúp xe nhẹ và nhỏ gọn.








- Chất liệu khung: Khung nhôm nhẹ
- Kích thước sản phẩm: Dài 58,2 x Rộng 22,8 x Cao quai cầm 36,2 - 41,3 inch (148 x 58 x 92 -
- Kích thước gấp: 32,7 x 17,7 x 24,4 inch (83 x
- Trọng lượng sản phẩm: Xấp xỉ 22,8 lbs (10,8 kg) (không bao gồm bàn đạp/phản quang/chân đế)
- Hộp số: Hộp số sàn 7 cấp
- Kích thước lốp: 20" x 1,75"
- Chiều cao yên: 31,5 - 37,8 inch (80 -
- Số lượng bánh răng: Trước 52T/Sau 14T-28T
- Thân tay cầm bằng nhôm có chức năng điều chỉnh độ cao

Kích thước lốp là 20 x 1,75 , đây là độ dày cân bằng tốt, giúp xe an toàn khi di chuyển quanh thị trấn.

Chiều cao yên xe có thể điều chỉnh từ 720mm đến 960mm .
Yên xe có thiết kế hơi thon gọn, thể thao giúp đạp xe dễ dàng hơn, nhưng được làm bằng chất liệu có độ đệm cao nên bạn sẽ không bị mỏi ngay cả khi mặc quần áo thường ngày.

Light 10 sử dụng khung nhôm nhẹ, chống gỉ và chỉ nặng 10,8 kg , giúp bạn dễ dàng gấp gọn và mang theo.


Chuyển số ngoài là hệ thống trong đó xích chuyển động giữa các bánh răng thông qua bộ đề, thay đổi lực đạp và tốc độ quay của bánh xe tùy thuộc vào sự chênh lệch giữa số trước và số sau kết hợp. Bánh răng không thay đổi trừ khi xích chuyển sang một số khác, vì vậy việc chuyển số phải được thực hiện trong khi đạp.

Một tính năng của xe đạp gấp Light 10 là chiều cao tay lái và chiều cao yên xe có thể điều chỉnh trong phạm vi rộng, phù hợp với nhiều người lái có chiều cao khác nhau.

Chiều cao tay cầm là 920mm đến 1050mm

Phanh trước và sau là phanh chữ V , mang lại lực phanh mạnh mẽ . Loại phanh này thường được sử dụng trên xe đạp thể thao và cho phép phanh mạnh mẽ mà không tốn nhiều sức.

Có một đế để bạn có thể gắn giá đựng bình nước, vì vậy nếu bạn gắn thêm giá đựng bình nước tùy chọn, bạn có thể dễ dàng giữ đủ nước khi đạp xe trong khi di chuyển.

Light 10 được trang bị hệ thống chuyển số 7 tốc độ bên ngoài cho phép bạn đạp xe dễ dàng hơn, leo dốc dễ dàng hơn và đi nhanh hơn .

Bánh răng phía trước có 52 răng , khá lớn so với một chiếc xe đạp thông thường.
Nói một cách đơn giản, công thức để xác định cách xe đạp di chuyển về phía trước là tỷ số truyền (sự khác biệt về kích thước giữa bánh răng trước và sau) x đường kính bánh xe , vì vậy nếu bạn tăng tỷ số truyền, xe đạp sẽ di chuyển về phía trước ngay cả khi đường kính bánh xe nhỏ hơn.
Điều này khắc phục được nhược điểm của xe đạp có bánh xe nhỏ - chúng không di chuyển được trừ khi bạn đạp mạnh - và giúp xe di chuyển dễ dàng hơn.
Đây là một thiết bị tiện lợi có thể sử dụng hàng ngày và dễ dàng gấp lại và mang theo.
Video hướng dẫn bảo trì và điều chỉnh
Các bộ phận bằng nhôm anodized sáng bóng. Xe đạp gấp kết hợp cả chức năng chạy bộ và di chuyển.
- Với trọng lượng nhẹ chỉ 22,8 lbs (10,8 kg), bộ chuyển số Shimano 7 tốc độ này mang lại khả năng di chuyển ổn định với tốc độ 20 inch.
- Khung nhôm nhẹ được sử dụng với sự chú ý đến từng chi tiết và kết hợp cả khả năng chạy và di chuyển,
- Hoàn hảo để đi quanh thị trấn hoặc dùng làm bánh xe!
|
|
Sử dụng phanh chữ V trước và sau. Hệ thống phanh mạnh mẽ giúp bạn có thể dừng lại chỉ bằng lực nhẹ | Cần số 7 cấp. Được trang bị bộ chuyển số Shimano 7 tốc độ, giúp bạn chạy dễ dàng. |
|
|
Lốp xe 20 inch (20 x 1,75) Lốp xe 20 inch với nhôm anodized màu xanh | Tay cầm bằng nhôm có chức năng điều chỉnh độ cao. Tay cầm bằng nhôm có chức năng điều chỉnh độ cao, giúp bạn có thể điều khiển xe ở tư thế lái ưa thích của mình. |
Thông số kỹ thuật
| Model | RENAULT LIGHT10 |
|---|---|
| Số/Màu/Tháng 1 | 11280-01 / Đen / JAN: 456237338 0920 |
| 11280-12 / Trắng / JAN: 456237338 0937 | |
| 11280-14 / Xám / JAN: 456237338 7684 | |
| Khung | Nhôm |
| Kích Thước Gấp | 830×430×630mm |
| Cân Nặng | Xấp xỉ 10,8 kg (không bao gồm bàn đạp và chân đế) |
| Lốp Xe | 20×1,75 |
| Bánh Xích | 52T |
| Bánh Xe Tự Do | 14-28T |
| Đường Kính/Chiều Dài Của Cốt Yên | 33,9F/500mm |
| Chiều Cao Yên Xe | 720-960mm |
| Chiều Cao Tay Cầm | 920-1050mm |
| Thành Phần | Tay lái bằng nhôm có thể điều chỉnh độ cao, 7 tốc độ |



